antipersonnel bomb

Định nghĩa

Danh từ:
Bom sát thương: Một loại bom chứa chỉ từ 10 đến 20 phần trăm chất nổ, phần còn lại vỏ được thiết kế để vỡ thành nhiều mảnh nhỏ vận tốc cao; hiệu quả nhất chống lại bộ binh phương tiện.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một quả bom sát thương để dọn sạch chiến hào của đối phương.)
  • (Bom sát thương bị cấm theo luật quốc tế tác động bừa bãi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antipersonnel bomb" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thảo luận về khí hủy diệt hàng loạt.
    • The deployment of antipersonnel bombs in civilian areas is a war crime. (Việc triển khai bom sát thương trong khu vực dân sự một tội ác chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom sát thương (n): bản dịch tiếng Việt phổ biến cho "antipersonnel bomb".
  • Bom mảnh (n): một thuật ngữ liên quan, chỉ loại bom tạo ra nhiều mảnh văng.
    • Bom mảnh có thể gây thương tích cho nhiều người trên diện rộng. (Fragmentation bombs can cause injuries to many people over a wide area.)
Từ đồng nghĩa
  • Bom chống người (n): nghĩa tương tự, nhấn mạnh mục tiêu con người.
  • Bom mảnh văng (n): nhấn mạnh chế tạo mảnh văng của bom.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến với "antipersonnel bomb".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antipersonnel bomb".

Từ gần giống

Từ chứa "antipersonnel bomb"